bóp cổ
verb
To oppress ruthlessly
To fleece, to sting bá»n đầu cÆ¡ tÃch trữ bóp cổ khách hà ng the hoarders and speculators fleece the consumers
 | [bóp cổ] | |  | to oppress ruthlessly | |  | Bá»n quan lại bóp cổ dân | | The mandarins oppressed the people ruthlessly | |  | to fleece; to sting | |  | Bá»n đầu cÆ¡ tÃch trữ bóp cổ khách hà ng | | The hoarders and speculators fleece the consumers | |  | to strangle; to choke |
|
|